| NAM | ||
|---|---|---|
|
Đ
ĐÀO DUY NGỌC Hạng: Diamond |
4060
|
|
H
HUỲNH ANH KHÔI Hạng: Platinum |
1720
|
|
Đ
ĐÀO DUY THẠCH Hạng: Platinum |
1620
|
4
|
T
TRỊNH MINH TÂM Hạng: Platinum |
1530
|
5
|
Đ
ĐÀO BÁ THÀNH Hạng: Gold |
1470
|
6
|
Đ
ĐẶNG ANH QUYẾT Hạng: Gold |
1440
|
7
|
H
HỒ QUỐC PHÁT Hạng: Gold |
1440
|
8
|
H
HOÀNG VIẾT VĨ LY Hạng: Gold |
1375
|
9
|
T
TRẦN ĐÌNH THÀNH Hạng: Gold |
1360
|
10
|
N
NGÔ TRẦN ĐỨC Hạng: Gold |
1330
|
11
|
P
PHAN TUẤN SƠN Hạng: Gold |
1275
|
12
|
M
MẠC ĐĂNG QUANG Hạng: Gold |
1260
|
13
|
L
LÊ THỊ THANH PHƯƠNG Hạng: Gold |
1230
|
14
|
H
HUỲNH THẠNH Hạng: Gold |
1200
|
15
|
L
LÊ CHÍ SỸ Hạng: Gold |
1195
|
16
|
T
TRƯƠNG VĂN TÂM Hạng: Gold |
1135
|
17
|
P
PHẠM LÊ LONG Hạng: Gold |
1080
|
18
|
T
TRƯƠNG THANH TÂN Hạng: Gold |
1060
|
19
|
V
VÕ KÍNH Hạng: Gold |
1015
|
20
|
N
NGUYÊN THÙY DUNG Hạng: Silver |
970
|
21
|
L
LÊ VĂN HƯƠNG Hạng: Silver |
965
|
22
|
N
NGUYỄN MẠNH LÂM Hạng: Silver |
960
|
23
|
H
HOÀNG VĂN HƠN Hạng: Silver |
945
|
24
|
N
NGUYỄN TRUNG NGHĨA Hạng: Silver |
940
|
25
|
L
LÊ TIẾN QUANG Hạng: Silver |
940
|
26
|
N
NGUYỄN MAI TRUNG Hạng: Silver |
930
|
27
|
Y
YOSHIYUKI ONO Hạng: Silver |
910
|
28
|
N
NGUYỄN VĂN THỊNH Hạng: Silver |
900
|
29
|
V
VŨ TRÍ BÌNH Hạng: Silver |
900
|
30
|
N
NGUYỄN BÁ ĐỊNH Hạng: Silver |
890
|
31
|
P
PHAN VĂN KHƯƠNG Hạng: Silver |
875
|
32
|
T
TRẦN VĂN TRIỆU Hạng: Silver |
870
|
33
|
P
PHAN THE VINH Hạng: Silver |
850
|
34
|
P
PHẠM VIỆT PHƯƠNG Hạng: Silver |
850
|
35
|
H
HOÀNG TRUNG KIÊN Hạng: Silver |
840
|
36
|
N
NGÔ THỌ HỢI Hạng: Silver |
840
|
37
|
N
NGUYEN HONG QUANG Hạng: Silver |
835
|
38
|
T
TRẦN NGỌC TRUNG Hạng: Silver |
830
|
39
|
N
NGUYỄN VĂN NAM Hạng: Silver |
810
|
40
|
C
CHUNG QUANG NGỌC Hạng: Silver |
810
|
41
|
Đ
ĐOÀN MẠNH CƯỜNG Hạng: Silver |
800
|
42
|
H
HUỲNH ĐẮC HẢI Hạng: Silver |
790
|
43
|
N
NGUYỄN SINH DẦN Hạng: Silver |
790
|
44
|
K
KOBAYASHI KENJI Hạng: Silver |
785
|
45
|
P
PHẠM QUANG HUÂN Hạng: Silver |
780
|
46
|
N
NGUYỄN BẢO KHÂM Hạng: Silver |
770
|
47
|
N
NGUYỄN TRUNG NHÃ Hạng: Silver |
770
|
48
|
C
CHU QUÝ NHÂN Hạng: Silver |
770
|
49
|
N
NGUYỄN LÊ ANH PHÚ Hạng: Silver |
760
|
50
|
P
PHẠM VĂN TRANG Hạng: Silver |
760
|
| NỮ | ||
|---|---|---|
|
P
PHẠM THỊ HỒNG LỆ Hạng: Diamond |
2210
|
|
N
NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG Hạng: Diamond |
2015
|
|
D
DOÃN THỊ OANH Hạng: Platinum |
1895
|
4
|
L
LÊ THỊ PHƯỢNG Hạng: Platinum |
1660
|
5
|
P
PHẠM THỊ MỸ DUYÊN Hạng: Platinum |
1635
|
6
|
L
LÊ MINH TUÂN Hạng: Platinum |
1580
|
7
|
N
NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Hạng: Gold |
1475
|
8
|
T
TRẦN THỊ DUYÊN Hạng: Gold |
1370
|
9
|
L
LÊ THỊ HÀ Hạng: Gold |
1310
|
10
|
N
NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Hạng: Gold |
1240
|
11
|
N
NGUYỄN THỊ MINH HIỀN Hạng: Gold |
1230
|
12
|
D
DƯƠNG THỊ TRANG Hạng: Gold |
1150
|
13
|
H
HOÀNG HƯƠNG THUỶ Hạng: Gold |
1115
|
14
|
L
LÊ THỊ NHÂN Hạng: Gold |
1085
|
15
|
P
PHAN THỊ TƯỜNG VY Hạng: Gold |
1050
|
16
|
N
NGUYỄN KHÁNH LY Hạng: Gold |
1050
|
17
|
H
HOÀNG THỊ HỒNG UYÊN Hạng: Gold |
1045
|
18
|
H
HOÀNG THỊ NGỌC ANH Hạng: Gold |
1010
|
19
|
T
TRẦN THU TRANG Hạng: Gold |
1010
|
20
|
Đ
ĐOÀN THỊ KIM TUYẾN Hạng: Silver |
970
|
21
|
T
TRAN THI MAI TRANG Hạng: Silver |
970
|
22
|
H
HOÀNG THỊ NGỌC ANH Hạng: Silver |
960
|
23
|
B
BÙI PHƯƠNG CHI Hạng: Silver |
920
|
24
|
N
NGUYỄN THỊ DUYÊN Hạng: Silver |
920
|
25
|
N
NGUYỄN THỊ KIM ANH Hạng: Silver |
900
|
26
|
T
TRẦN HUỲNH YẾN NHI Hạng: Silver |
890
|
27
|
Q
QUÁCH THỊ BÍCH THUỲ Hạng: Silver |
885
|
28
|
T
TRẦN THỊ HỒNG Hạng: Silver |
860
|
29
|
N
NGUYỄN THỊ NGA Hạng: Silver |
860
|
30
|
B
BĂNG THẠCH LONG TRINH Hạng: Silver |
845
|
31
|
H
HOÀNG THỊ BÍCH HỢP Hạng: Silver |
830
|
32
|
Đ
ĐẶNG THỊ HOÀI Hạng: Silver |
830
|
33
|
V
VÕ MINH KHA Hạng: Silver |
820
|
34
|
P
PHÙNG THỊ TRANG Hạng: Silver |
800
|
35
|
H
HUỲNH NHƯ Hạng: Silver |
770
|
36
|
B
BÙI THỊ HỒNG NGA Hạng: Silver |
740
|
37
|
P
PHẠM THỊ HỒNG YẾN Hạng: Silver |
740
|
38
|
C
CAO HUYỀN Hạng: Silver |
730
|
39
|
H
HOÀNG THỊ THU HÀ Hạng: Silver |
730
|
40
|
T
THÁI THỊ HỒNG Hạng: Silver |
720
|
41
|
H
HUỲNH NGỌC LOAN Hạng: Silver |
720
|
42
|
N
NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Hạng: Silver |
720
|
43
|
L
LÊ THỊ THANH QUỲNH Hạng: Silver |
720
|
44
|
N
NGUYỄN THỊ TỐ ANH Hạng: Silver |
710
|
45
|
C
CUNG THỊ TRÀ MY Hạng: Silver |
710
|
46
|
N
NGUYỄN CHÍ TÂM Hạng: Silver |
705
|
47
|
T
TRẦN THỊ HOA Hạng: Silver |
695
|
48
|
V
VÕ THỊ HỔNG THẮM Hạng: Silver |
690
|
49
|
Đ
ĐOÀN THỊ NGUYỆT Hạng: Silver |
680
|
50
|
L
LÊ THỊ LAM Hạng: Silver |
675
|